isteria
danh từ giống cái
/is.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'isteria · số nhiều: le isterie
isteria nghĩa là ittêri, ictêri.
Nghĩa của isteria
Danh từ · giống cái
- Ittêri, ictêri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hysteria
Câu hỏi thường gặp
isteria nghĩa là gì?
isteria (danh từ) nghĩa là ittêri, ictêri.
isteria là giống đực hay giống cái?
isteria là danh từ giống cái: l'isteria, số nhiều le isterie.