TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

istologia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'istologia · số nhiều: le istologie

istologia nghĩa là mô học.

Nghĩa của istologia

Danh từ · giống cái

  1. Mô học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histology

Câu hỏi thường gặp

istologia nghĩa là gì?

istologia (danh từ) nghĩa là mô học.

istologia là giống đực hay giống cái?

istologia là danh từ giống cái: l'istologia, số nhiều le istologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.