istologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'istologia · số nhiều: le istologie
istologia nghĩa là mô học.
Nghĩa của istologia
Danh từ · giống cái
- Mô học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ histology
Câu hỏi thường gặp
istologia nghĩa là gì?
istologia (danh từ) nghĩa là mô học.
istologia là giống đực hay giống cái?
istologia là danh từ giống cái: l'istologia, số nhiều le istologie.