ittiologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ittiologia · số nhiều: le ittiologie
ittiologia nghĩa là ngư học.
Nghĩa của ittiologia
Danh từ · giống cái
- Ngư học.
Họ từ của ittiologia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ichthyology
Câu hỏi thường gặp
ittiologia nghĩa là gì?
ittiologia (danh từ) nghĩa là ngư học.
ittiologia là giống đực hay giống cái?
ittiologia là danh từ giống cái: l'ittiologia, số nhiều le ittiologie.