jarovizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la jarovizzazione · số nhiều: le jarovizzazioni
jarovizzazione nghĩa là xuân hoá, sự xuân hoá.
Nghĩa của jarovizzazione
Danh từ · giống cái
- Xuân hoá, sự xuân hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vernalization
Câu hỏi thường gặp
jarovizzazione nghĩa là gì?
jarovizzazione (danh từ) nghĩa là xuân hoá, sự xuân hoá.
jarovizzazione là giống đực hay giống cái?
jarovizzazione là danh từ giống cái: la jarovizzazione, số nhiều le jarovizzazioni.