libertà provvisoria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la libertà provvisoria · số nhiều: le libertà provvisorie
libertà provvisoria nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Nghĩa của libertà provvisoria
Danh từ · giống cái
- Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bail
Câu hỏi thường gặp
libertà provvisoria nghĩa là gì?
libertà provvisoria (danh từ) nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
libertà provvisoria là giống đực hay giống cái?
libertà provvisoria là danh từ giống cái: la libertà provvisoria, số nhiều le libertà provvisorie.