TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

libertà provvisoria

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la libertà provvisoria · số nhiều: le libertà provvisorie

libertà provvisoria nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

Nghĩa của libertà provvisoria

Danh từ · giống cái

  1. Tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bail

Câu hỏi thường gặp

libertà provvisoria nghĩa là gì?

libertà provvisoria (danh từ) nghĩa là tại ngoại, tại ngoại hậu cứu.

libertà provvisoria là giống đực hay giống cái?

libertà provvisoria là danh từ giống cái: la libertà provvisoria, số nhiều le libertà provvisorie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.