TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lingerie

danh từ giống cái
/lin.d͡ʒeˈri/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lingerie

lingerie nghĩa là đồ lót.

Nghĩa của lingerie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lingerie

Câu hỏi thường gặp

lingerie nghĩa là gì?

lingerie (danh từ) nghĩa là đồ lót.

lingerie là giống đực hay giống cái?

lingerie là danh từ giống cái: la lingerie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.