lingua dei segni
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lingua dei segni · số nhiều: le lingue dei segni
lingua dei segni nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.
Nghĩa của lingua dei segni
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign language (sign language that is used locally or that is mistakenly believed to be the only one); sign language (one of several natural languages, typically used by the deaf, in which words consist of hand shapes, motions, positions, and facial expressions)
Câu hỏi thường gặp
lingua dei segni nghĩa là gì?
lingua dei segni (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.
lingua dei segni là giống đực hay giống cái?
lingua dei segni là danh từ giống cái: la lingua dei segni, số nhiều le lingue dei segni.