TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

liquore

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/liˈkwo.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il liquore · số nhiều: i liquori

liquore nghĩa là rượu mùi.

Nghĩa của liquore

Danh từ · giống đực

  1. Rượu mùi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquore

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với liquore

  • È il proprietario del negozio di liquori. Ông ấy là chủ quán rượu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429949
  • Lui è il proprietario del negozio di liquori. Ông ấy là chủ quán rượu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquid; liqueur; spirits; tincture

Câu hỏi thường gặp

liquore nghĩa là gì?

liquore (danh từ) nghĩa là rượu mùi.

liquore là giống đực hay giống cái?

liquore là danh từ giống đực: il liquore, số nhiều i liquori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.