locandina
danh từ giống cái
/lo.kanˈdi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la locandina · số nhiều: le locandine
locandina nghĩa là bích chương.
Nghĩa của locandina
Danh từ · giống cái
- Bích chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poster (for a film etc.)
Câu hỏi thường gặp
locandina nghĩa là gì?
locandina (danh từ) nghĩa là bích chương.
locandina là giống đực hay giống cái?
locandina là danh từ giống cái: la locandina, số nhiều le locandine.