loggiato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il loggiato · số nhiều: i loggiati
loggiato nghĩa là cửa tò vò.
Nghĩa của loggiato
Danh từ · giống đực
- Cửa tò vò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arcade, open gallery
Câu hỏi thường gặp
loggiato nghĩa là gì?
loggiato (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.
loggiato là giống đực hay giống cái?
loggiato là danh từ giống đực: il loggiato, số nhiều i loggiati.