logica
/ˈlɔ.d͡ʒi.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la logica · số nhiều: le logiche
logica nghĩa là lô-gíc, luận lý.
Nghĩa của logica
Danh từ · giống cái
- Lô-gíc, luận lý.
Cụm từ, thành ngữ với logica
- logica matematica — Lô-gíc, luận lý.
- proposizione logica — Mệnh đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ logic
Câu hỏi thường gặp
logica nghĩa là gì?
logica (danh từ) nghĩa là lô-gíc, luận lý.
logica là giống đực hay giống cái?
logica là danh từ giống cái: la logica, số nhiều le logiche.