longitudine
danh từ giống cái
/lon.d͡ʒiˈtu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la longitudine · số nhiều: le longitudini
longitudine nghĩa là kinh độ.
Nghĩa của longitudine
Danh từ · giống cái
- Kinh độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longitude
Câu hỏi thường gặp
longitudine nghĩa là gì?
longitudine (danh từ) nghĩa là kinh độ.
longitudine là giống đực hay giống cái?
longitudine là danh từ giống cái: la longitudine, số nhiều le longitudini.