TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lucente

/luˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

lucente nghĩa là sáng, sáng sủa.

Cũng là một dạng biến đổi của lucere — Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Nghĩa của lucente

Tính từ

  1. Sáng, sáng sủa.

Dạng từ của lucente

Số nhiềulucenti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shining, bright, brilliant

Câu hỏi thường gặp

lucente nghĩa là gì?

lucente (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.