lucertola
danh từ giống cái
/luˈt͡ʃɛr.to.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lucertola · số nhiều: le lucertole
lucertola nghĩa là thằn lằn.
Nghĩa của lucertola
Danh từ · giống cái
- Thằn lằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lizard
Câu hỏi thường gặp
lucertola nghĩa là gì?
lucertola (danh từ) nghĩa là thằn lằn.
lucertola là giống đực hay giống cái?
lucertola là danh từ giống cái: la lucertola, số nhiều le lucertole.