macinato
danh từ giống đực
/ma.t͡ʃiˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il macinato · số nhiều: i macinati
macinato nghĩa là thịt băm, thịt vằm.
Cũng là một dạng biến đổi của macinare — Băm, bằm.
Nghĩa của macinato
Danh từ · giống đực
- Thịt băm, thịt vằm.
Dạng từ của macinato
| Giống cái | macinata |
| Giống cái số nhiều | macinate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ground; minced
- Danh từ meal (from a mill); mince (meat); grind
Câu hỏi thường gặp
macinato nghĩa là gì?
macinato (danh từ) nghĩa là thịt băm, thịt vằm.
macinato là giống đực hay giống cái?
macinato là danh từ giống đực: il macinato, số nhiều i macinati.