TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

macinatoio

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il macinatoio · số nhiều: i macinatoi

macinatoio nghĩa là cối xay.

Nghĩa của macinatoio

Danh từ · giống đực

  1. Cối xay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mill, grinder

Câu hỏi thường gặp

macinatoio nghĩa là gì?

macinatoio (danh từ) nghĩa là cối xay.

macinatoio là giống đực hay giống cái?

macinatoio là danh từ giống đực: il macinatoio, số nhiều i macinatoi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.