macroscopico
/ma.krosˈkɔ.pi.ko/ giọng máy của trình duyệt
macroscopico nghĩa là vĩ mô.
Nghĩa của macroscopico
Tính từ
- Vĩ mô.
Dạng từ của macroscopico
| Giống cái số ít | macroscopica |
| Giống đực số nhiều | macroscopici |
| Giống cái số nhiều | macroscopiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ macroscopic (all senses); blatant (of a mistake)
Câu hỏi thường gặp
macroscopico nghĩa là gì?
macroscopico (tính từ) nghĩa là vĩ mô.