mago
/ˈma.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mago · số nhiều: i maghi
mago nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.
Nghĩa của mago
Danh từ · giống đực
- Phù thủy.
- Phù thuỷ, thuật sĩ.
Dạng từ của mago
| Giống cái | maga |
| Giống cái số nhiều | maghe |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magician, wizard; fortuneteller; conjurer, juggler; a skilled or unusually talented person; enchanter, charmer, head-turner (especially women); A Zoroastrian priest (plural magi)
- Tính từ magic, magical
Câu hỏi thường gặp
mago nghĩa là gì?
mago (danh từ) nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.
mago là giống đực hay giống cái?
mago là danh từ giống đực: il mago, số nhiều i maghi.