maionese
danh từ giống cái
/ma.joˈne.se/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la maionese · số nhiều: le maionesi
maionese nghĩa là ma-giô-ne.
Nghĩa của maionese
Danh từ · giống cái
- Ma-giô-ne.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mayonnaise
Câu hỏi thường gặp
maionese nghĩa là gì?
maionese (danh từ) nghĩa là ma-giô-ne.
maionese là giống đực hay giống cái?
maionese là danh từ giống cái: la maionese, số nhiều le maionesi.