mais
đi với mạo từ: il mais
mais nghĩa là bắp, ngô.
Nghĩa của mais
Danh từ · giống đực
- Bắp, ngô, bẹ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mais
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mais
- mais scoppiato — Bắp rang, bỏng ngô.
- mais soffiato — Bắp rang, bỏng ngô.
Câu ví dụ với mais
- A me piace il mais. Tôi thích ngô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312373
- Mi piace il mais. Tôi thích ngô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maize, corn
Câu hỏi thường gặp
mais nghĩa là gì?
mais (danh từ) nghĩa là bắp, ngô.
mais là giống đực hay giống cái?
mais là danh từ giống đực: il mais.