malato
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
malato nghĩa là bệnh, ốm.
Nghĩa của malato
Tính từ
- Bệnh, ốm.
Dạng từ của malato
| Giống cái số ít | malata |
| Giống đực số nhiều | malati |
| Giống cái số nhiều | malate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với malato
- Sono restato a casa perché ero malato. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681440
- Sono rimasto a casa perché ero malato. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681441
- Se non fossi malato, mi unirei a te. Nếu tôi không bệnh, tôi sẽ tham gia với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350745
- Pensavo che lui fosse malato. Tôi tưởng ông ấy bệnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295757
- Di' loro che sei malato. Nói với họ cậu bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5797298
- Dica loro che è malato. Nói với họ cậu bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5797300
- Pensavo che fosse malato. Tôi tưởng ông ấy bệnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716447
- Sei malato. Devi riposarti. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ill, sick, unwell, affected, sore; diseased
- Danh từ patient, sick person, invalid
Câu hỏi thường gặp
malato nghĩa là gì?
malato (tính từ) nghĩa là bệnh, ốm.