TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ammalato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/am.maˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ammalato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ill, sick, suffering, diseased
  • Danh từ patient; sick person

Dạng từ của ammalato

Giống cái số ítammalata
Giống đực số nhiềuammalati
Giống cái số nhiềuammalate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ammalato

Đồng nghĩa

Họ từ của ammalato

Câu ví dụ với ammalato

  • Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137
  • Pensavo che lui fosse ammalato. Tôi tưởng ông ấy bệnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295761
  • Sei ammalato. Devi riposarti. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945470
  • Pensavo che fosse ammalato. Tôi tưởng ông ấy bệnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3295760
  • I bambini di Tom sono ammalati. Những đứa con của Tom bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4934129
  • Sei ammalata, devi riposarti. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.