TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

maledetto

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.leˈdet.to/ giọng máy của trình duyệt

maledetto nghĩa là vãi.

Cũng là một dạng biến đổi của maledire — Nguyền rủa, nguyền, chửi rủa, rủa.

Nghĩa của maledetto

Tính từ

  1. Vãi.

Dạng từ của maledetto

Giống cái số ítmaledetta
Giống đực số nhiềumaledetti
Giống cái số nhiềumaledette
So sánh nhấtmaledettissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maledetto

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cursed, damned; damn

Câu hỏi thường gặp

maledetto nghĩa là gì?

maledetto (tính từ) nghĩa là vãi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.