maledetto
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.leˈdet.to/ giọng máy của trình duyệt
maledetto nghĩa là vãi.
Cũng là một dạng biến đổi của maledire — Nguyền rủa, nguyền, chửi rủa, rủa.
Nghĩa của maledetto
Tính từ
- Vãi.
Dạng từ của maledetto
| Giống cái số ít | maledetta |
| Giống đực số nhiều | maledetti |
| Giống cái số nhiều | maledette |
| So sánh nhất | maledettissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maledetto
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cursed, damned; damn
Câu hỏi thường gặp
maledetto nghĩa là gì?
maledetto (tính từ) nghĩa là vãi.