male
đi với mạo từ: il male · số nhiều: i mali
male nghĩa là xấu, cái ác.
Nghĩa của male
Danh từ
- Xấu.
- Cái ác.
- Hại.
Dạng từ của male
| So sánh hơn | peggio |
| So sánh nhất | malissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với male
Trái nghĩa
Họ từ của male
Cụm từ, thành ngữ với male
- meno male — May, may mắn.
Câu ví dụ với male
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
- Penso di aver fatto male i calcoli. Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548964
- Yanni ha bevuto latte andato a male. Yanni đã uống sữa bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13768913
- Yanni bevve del latte andato a male. Yanni đã uống sữa bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13768917
- Yanni bevette del latte andato a male. Yanni đã uống sữa bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13768919
- Non è andata così male come pensavo. Nó không tệ như tôi đã nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13893176
- Fammi vedere dove ti fa male. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #700815
- Mi fa ancora male la schiena. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ badly, wrongly
- Danh từ evil, harm; pain, ache, illness, sickness, disease
Câu hỏi thường gặp
male nghĩa là gì?
male (danh từ) nghĩa là xấu, cái ác.
male là giống đực hay giống cái?
male là danh từ giống đực: il male, số nhiều i mali.