meno male
/ˈme.no ˈma.le/ giọng máy của trình duyệt
meno male nghĩa là may, may mắn.
Nghĩa của meno male
Thán từ
- May, may mắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank goodness!; That's a good thing!; luckily!; It's a good thing that..; It's a good job that..; It was lucky for me (or you, her, etc.) that.
Câu hỏi thường gặp
meno male nghĩa là gì?
meno male (thán từ) nghĩa là may, may mắn.