TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

maleducato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.le.duˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của maleducato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ill-bred, ill-mannered, bad-mannered, rude, impolite
  • Danh từ an ill-mannered or rude person

Dạng từ của maleducato

Giống cái số ítmaleducata
Giống đực số nhiềumaleducati
Giống cái số nhiềumaleducate
So sánh nhấtmaleducatissimo

Câu ví dụ với maleducato

  • Tom era maleducato. Tom thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3833996
  • Penso che sia meglio non essere maleducati. tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.