malgrado
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/malˈɡra.do/ giọng máy của trình duyệt
malgrado nghĩa là mặc dù, không kể.
Nghĩa của malgrado
Giới từ
- Mặc dù, không kể, bất chấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ despite (oneself, etc.)
- Giới từ in spite of, despite
- Liên từ even though, although
Câu hỏi thường gặp
malgrado nghĩa là gì?
malgrado (giới từ) nghĩa là mặc dù, không kể.