TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

manichetta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la manichetta · số nhiều: le manichette

manichetta nghĩa là ống vòi.

Nghĩa của manichetta

Danh từ · giống cái

  1. Ống vòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meliorative of manica; oversleeve; hose (for water etc.)

Câu hỏi thường gặp

manichetta nghĩa là gì?

manichetta (danh từ) nghĩa là ống vòi.

manichetta là giống đực hay giống cái?

manichetta là danh từ giống cái: la manichetta, số nhiều le manichette.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.