manichetta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la manichetta · số nhiều: le manichette
manichetta nghĩa là ống vòi.
Nghĩa của manichetta
Danh từ · giống cái
- Ống vòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meliorative of manica; oversleeve; hose (for water etc.)
Câu hỏi thường gặp
manichetta nghĩa là gì?
manichetta (danh từ) nghĩa là ống vòi.
manichetta là giống đực hay giống cái?
manichetta là danh từ giống cái: la manichetta, số nhiều le manichette.