maniera
đi với mạo từ: la maniera · số nhiều: le maniere
maniera nghĩa là cách.
Nghĩa của maniera
Danh từ · giống cái
- Cách.
Câu ví dụ với maniera
- La maniera in cui parla mi disturba. Cách anh ta nói chuyện làm tôi thấy khó chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081469
- Mariko parla l'inglese in maniera eccellente. Mariko nói tiếng Anh một cách xuất sắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner, way; style; manners
Câu hỏi thường gặp
maniera nghĩa là gì?
maniera (danh từ) nghĩa là cách.
maniera là giống đực hay giống cái?
maniera là danh từ giống cái: la maniera, số nhiều le maniere.