mannaro
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/manˈna.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mannaro
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ used with animal names to indicate a person who changes shape into that animal; were-
Dạng từ của mannaro
| Giống cái số ít | mannara |
| Giống đực số nhiều | mannari |
| Giống cái số nhiều | mannare |
Cụm từ, thành ngữ với mannaro
- lupo mannaro — Người sói, ma sói.