mantenuto
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mantenuto · số nhiều: i mantenuti
mantenuto nghĩa là kĩ nam, trai bao.
Cũng là một dạng biến đổi của mantenere — Giữ, duy trì.
Nghĩa của mantenuto
Danh từ · giống đực
- Kĩ nam, trai bao.
Dạng từ của mantenuto
| Giống cái | mantenuta |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gigolo
Câu hỏi thường gặp
mantenuto nghĩa là gì?
mantenuto (danh từ) nghĩa là kĩ nam, trai bao.
mantenuto là giống đực hay giống cái?
mantenuto là danh từ giống đực: il mantenuto, số nhiều i mantenuti.