manto
danh từ giống đực
/ˈman.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il manto · số nhiều: i manti
manto nghĩa là vỉa hè.
Nghĩa của manto
Danh từ · giống đực
- Vỉa hè.
Dạng từ của manto
| Giống cái | manta |
| Giống cái số nhiều | mante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manto
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với manto
- manto stradale — Vỉa hè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mantle, cloak; layer, surface, blanket, carpet; pavement
- Tính từ many
Câu hỏi thường gặp
manto nghĩa là gì?
manto (danh từ) nghĩa là vỉa hè.
manto là giống đực hay giống cái?
manto là danh từ giống đực: il manto, số nhiều i manti.