TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mar Giallo

giọng máy của trình duyệt

Mar Giallo nghĩa là hoàng hải.

Nghĩa của Mar Giallo

Danh từ riêng

  1. Hoàng hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Yellow Sea (Asian sea)

Câu hỏi thường gặp

Mar Giallo nghĩa là gì?

Mar Giallo (danh từ riêng) nghĩa là hoàng hải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.