marca
/ˈmar.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la marca · số nhiều: le marche
marca nghĩa là nhãn hiệu.
Nghĩa của marca
Danh từ · giống cái
- Nhãn hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brand, make or trademark (of a commercial product); stamp (made with a rubber imprint); march (border region)
Câu hỏi thường gặp
marca nghĩa là gì?
marca (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu.
marca là giống đực hay giống cái?
marca là danh từ giống cái: la marca, số nhiều le marche.