marcio
marcio nghĩa là mục, rữa.
Cũng là một dạng biến đổi của marciare — Hành quân.
Nghĩa của marcio
Tính từ
- Mục, rữa.
Dạng từ của marcio
| Giống cái số ít | marcia |
| Giống đực số nhiều | marci |
| Giống cái số nhiều | marce |
Câu ví dụ với marcio
- Metà di queste mele sono marce. Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #630798
- Alcune di queste mele sono marce. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4475509
- Questa mela è marcia. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rotten; rotting; festering; corrupt
- Danh từ the bad or rotten part of something
Câu hỏi thường gặp
marcio nghĩa là gì?
marcio (tính từ) nghĩa là mục, rữa.