TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

marcio

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmar.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

marcio nghĩa là mục, rữa.

Cũng là một dạng biến đổi của marciare — Hành quân.

Nghĩa của marcio

Tính từ

  1. Mục, rữa.

Dạng từ của marcio

Giống cái số ítmarcia
Giống đực số nhiềumarci
Giống cái số nhiềumarce

Câu ví dụ với marcio

  • Metà di queste mele sono marce. Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #630798
  • Alcune di queste mele sono marce. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4475509
  • Questa mela è marcia. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rotten; rotting; festering; corrupt
  • Danh từ the bad or rotten part of something

Câu hỏi thường gặp

marcio nghĩa là gì?

marcio (tính từ) nghĩa là mục, rữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.