marito
đi với mạo từ: il marito · số nhiều: i mariti
marito nghĩa là chồng.
Cũng là một dạng biến đổi của maritare — Gả.
Nghĩa của marito
Danh từ · giống đực
- Chồng.
Câu ví dụ với marito
- Ha spazzolato il cappello di suo marito. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645540
- Suo marito è un eccellente cuoco. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841267
- Io sto cenando con mio marito. Tôi đang ăn tối với chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3132749
- Mio marito è un buon uomo. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785681
- Lei ha evirato il marito mentre lui dormiva. Cô ấy thiến chồng cô khi chồng đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880880
- Noi siamo marito e moglie. Chúng ta là vợ chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983601
- Sto cenando con mio marito. Tôi đang ăn tối với chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3132748
- Mio marito è un brav'uomo. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ husband
Câu hỏi thường gặp
marito nghĩa là gì?
marito (danh từ) nghĩa là chồng.
marito là giống đực hay giống cái?
marito là danh từ giống đực: il marito, số nhiều i mariti.