marziale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/marˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của marziale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ martial; of March
- Danh từ martial
Dạng từ của marziale
| Số nhiều (danh từ) | marziali |
Cụm từ, thành ngữ với marziale
- legge marziale — Giới nghiêm, thiết quân luật.
Câu ví dụ với marziale
- Io amo le arti marziali! Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532739
- Amo le arti marziali! Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.