mascara
danh từ giống đực
/masˈka.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mascara
mascara nghĩa là thuốc bôi mi mắt.
Cũng là một dạng biến đổi của maschera — Mặt nạ.
Nghĩa của mascara
Danh từ · giống đực
- Thuốc bôi mi mắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mascara
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mascara
Câu hỏi thường gặp
mascara nghĩa là gì?
mascara (danh từ) nghĩa là thuốc bôi mi mắt.
mascara là giống đực hay giống cái?
mascara là danh từ giống đực: il mascara.