maschilismo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il maschilismo · số nhiều: i maschilismi
maschilismo nghĩa là nam tôn nữ ti.
Nghĩa của maschilismo
Danh từ · giống đực
- Nam tôn nữ ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male chauvinism
Câu hỏi thường gặp
maschilismo nghĩa là gì?
maschilismo (danh từ) nghĩa là nam tôn nữ ti.
maschilismo là giống đực hay giống cái?
maschilismo là danh từ giống đực: il maschilismo, số nhiều i maschilismi.