massa
/ˈmas.sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la massa · số nhiều: le masse
massa nghĩa là khối lượng, đám đông.
Nghĩa của massa
Danh từ · giống cái
- Khối lượng.
- Đám đông.
Họ từ của massa
Cụm từ, thành ngữ với massa
- in massa — Rộ, hàng loạt, cả đám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass (all senses); crowd
Câu hỏi thường gặp
massa nghĩa là gì?
massa (danh từ) nghĩa là khối lượng, đám đông.
massa là giống đực hay giống cái?
massa là danh từ giống cái: la massa, số nhiều le masse.