mattinata
đi với mạo từ: la mattinata · số nhiều: le mattinate
mattinata nghĩa là buổi sáng.
Nghĩa của mattinata
Danh từ · giống cái
- Buổi sáng.
Câu ví dụ với mattinata
- Ah! Che bella mattinata! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10458419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning; matinée
Câu hỏi thường gặp
mattinata nghĩa là gì?
mattinata (danh từ) nghĩa là buổi sáng.
mattinata là giống đực hay giống cái?
mattinata là danh từ giống cái: la mattinata, số nhiều le mattinate.