medicina
đi với mạo từ: la medicina · số nhiều: le medicine
medicina nghĩa là thuốc.
Nghĩa của medicina
Danh từ · giống cái
- Thuốc.
Cụm từ, thành ngữ với medicina
- medicina veterinaria — Thú y.
Câu ví dụ với medicina
- Questa medicina ti farà stare molto bene. Thuốc này sẽ làn bạn khỏe mạnh.Tatoeba #1752382
- Una buona medicina ha un sapore amaro. Thuốc đắng dã tật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4230228
- Devi prendere la medicina! Bạn phải uống thuốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3380096
- Deve prendere la medicina! Bạn phải uống thuốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3380097
- Dovete prendere la medicina! Bạn phải uống thuốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3380098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine (all senses)
Câu hỏi thường gặp
medicina nghĩa là gì?
medicina (danh từ) nghĩa là thuốc.
medicina là giống đực hay giống cái?
medicina là danh từ giống cái: la medicina, số nhiều le medicine.