mediante
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/meˈdjan.te/ giọng máy của trình duyệt
mediante nghĩa là bằng cách, theo cách, bằng.
Nghĩa của mediante
Giới từ
- Bằng cách, theo cách.
- Bằng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mediante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ by, through, by means of, using; because of, as a result of
- Danh từ mediant
Câu hỏi thường gặp
mediante nghĩa là gì?
mediante (giới từ) nghĩa là bằng cách, theo cách, bằng.