tramite
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈtra.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
tramite nghĩa là bằng, bằng cách, theo cách.
Nghĩa của tramite
Giới từ
- Bằng.
- Bằng cách, theo cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tramite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intermediary, link; way, means, vehicle
- Giới từ by means of, by, through, using, by way of
Câu hỏi thường gặp
tramite nghĩa là gì?
tramite (giới từ) nghĩa là bằng, bằng cách, theo cách.