mezzo
đi với mạo từ: il mezzo · số nhiều: i mezzi
mezzo nghĩa là giữa, trung tâm, lối.
Nghĩa của mezzo
Danh từ · giống đực
- Giữa, trung tâm.
- Lối.
- Phương tiện.
Dạng từ của mezzo
| Giống cái | mezza |
| Giống cái số nhiều | mezze |
Cụm từ, thành ngữ với mezzo
- in mezzo a — Trong số.
- mezzo antincendio — Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
- per mezzo di — Bằng.
Câu ví dụ với mezzo
- È tardi. Aspettiamo fino alle cinque e mezza. Muộn rồi. Chúng ta hãy chờ đến 5 giờ rưỡi.Tatoeba #1762766
- Uomo avvisato è mezzo salvato. Cẩn tắc vô áy náy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3137138
- Uomo avvisato, mezzo salvato. Cẩn tắc vô áy náy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4580
- Anche in mezzo a una folla, provo un profondo senso di solitudine e tristezza. Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13509676
- Mi lasciarono nudo con le mani legate dietro la schiena in mezzo alla strada. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919397
- Ma sono quasi le undici e mezza. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504673
- Però sono quasi le undici e mezza. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504674
- Abbiamo chiamato la barca Mezza Luna. Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #634496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half, middle; means, method; vehicle
- Tính từ half; overripe (of fruit); drenched (soaking wet); soft, flabby
- Tiền tố half; semi-; middle; meso-
Câu hỏi thường gặp
mezzo nghĩa là gì?
mezzo (danh từ) nghĩa là giữa, trung tâm, lối.
mezzo là giống đực hay giống cái?
mezzo là danh từ giống đực: il mezzo, số nhiều i mezzi.