TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

trama

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtra.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la trama · số nhiều: le trame

trama nghĩa là cốt truyện.

Cũng là một dạng biến đổi của tramare — Dệt, đan.

Nghĩa của trama

Danh từ · giống cái

  1. Cốt truyện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trama

Đồng nghĩa

Họ từ của trama

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot; weave, texture, weft

Câu hỏi thường gặp

trama nghĩa là gì?

trama (danh từ) nghĩa là cốt truyện.

trama là giống đực hay giống cái?

trama là danh từ giống cái: la trama, số nhiều le trame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.