trama
/ˈtra.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la trama · số nhiều: le trame
trama nghĩa là cốt truyện.
Cũng là một dạng biến đổi của tramare — Dệt, đan.
Nghĩa của trama
Danh từ · giống cái
- Cốt truyện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trama
Đồng nghĩa
Họ từ của trama
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot; weave, texture, weft
Câu hỏi thường gặp
trama nghĩa là gì?
trama (danh từ) nghĩa là cốt truyện.
trama là giống đực hay giống cái?
trama là danh từ giống cái: la trama, số nhiều le trame.