megadati
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il megadati
megadati nghĩa là dữ liệu lớn.
Nghĩa của megadati
Danh từ · giống đực
- Dữ liệu lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ big data
Câu hỏi thường gặp
megadati nghĩa là gì?
megadati (danh từ) nghĩa là dữ liệu lớn.
megadati là giống đực hay giống cái?
megadati là danh từ giống đực: il megadati.