megahertz
danh từ giống đực
/ˌmɛ.ɡaˈɛrt͡s/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il megahertz
megahertz nghĩa là mêga hertz.
Nghĩa của megahertz
Danh từ · giống đực
- Mêga hertz.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megahertz
Câu hỏi thường gặp
megahertz nghĩa là gì?
megahertz (danh từ) nghĩa là mêga hertz.
megahertz là giống đực hay giống cái?
megahertz là danh từ giống đực: il megahertz.