mendicante
danh từ cả hai giống
/men.diˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la mendicante · số nhiều: i mendicanti
mendicante nghĩa là ăn xin, ăn mày.
Cũng là một dạng biến đổi của mendicare — Ăn xin.
Nghĩa của mendicante
Danh từ · cả hai giống
- Ăn xin, ăn mày, bị gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ begging, mendicant
- Danh từ beggar, mendicant
Câu hỏi thường gặp
mendicante nghĩa là gì?
mendicante (danh từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.
mendicante là giống đực hay giống cái?
mendicante là danh từ cả hai giống: il/la mendicante, số nhiều i mendicanti.