menorragia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la menorragia · số nhiều: le menorragie
menorragia nghĩa là rong kinh.
Nghĩa của menorragia
Danh từ · giống cái
- Rong kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menorrhagia
Câu hỏi thường gặp
menorragia nghĩa là gì?
menorragia (danh từ) nghĩa là rong kinh.
menorragia là giống đực hay giống cái?
menorragia là danh từ giống cái: la menorragia, số nhiều le menorragie.